奮命 fèn mìng · phấn mệnh Hán Việt: phấn mệnh · Pinyin: fèn mìng Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 命 (mệnh)Pinyinfèn mìngHán Việtphấn mệnhCấu tạo奮 + 命 · phấn + mệnh nghĩa thành phần: phấn + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 效命;拼命。Tân Hoa Tự Điển 1.效命;拼命。