奮志 phấn chí Hán Việt: phấn chí Tổng quan phấn chí: phấn khích Cấu tạo: 奮 (phấn) + 志 (chí)Hán Việtphấn chíCấu tạo奮 + 志 · phấn + chí nghĩa thành phần: phấn + chí Nghĩa ViệtCihui phấn chí: phấn khíchEngCihui 奮志 fènzhì adv. rise with dedication/determination