奮戈 fèn gē · phấn qua Hán Việt: phấn qua · Pinyin: fèn gē Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 戈 (qua)Pinyinfèn gēHán Việtphấn quaCấu tạo奮 + 戈 · phấn + qua nghĩa thành phần: phấn + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使劲挥舞干戈﹐谓奋勇战斗。Tân Hoa Tự Điển 1.使劲挥舞干戈﹐谓奋勇战斗。