奮拔

fèn bá phấn bạt

Hán Việt: phấn bạt · Pinyin: fèn bá

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (bạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓奋发有为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓奋发有为。