奮旅

fèn lǚ phấn lữ

Hán Việt: phấn lữ · Pinyin: fèn lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 起兵﹐举兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.起兵﹐举兵。