奮然 fèn rán · phấn nhiên Hán Việt: phấn nhiên · Pinyin: fèn rán Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 然 (nhiên)Pinyinfèn ránHán Việtphấn nhiênCấu tạo奮 + 然 · phấn + nhiên nghĩa thành phần: phấn + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容振奋的样子:~崛起丨迎着困难,~前行。EngCihui 奮然 fènrán v.p. 1. animated 2. roused