奮疾 fèn jí · phấn tật Hán Việt: phấn tật · Pinyin: fèn jí Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 疾 (tật)Pinyinfèn jíHán Việtphấn tậtCấu tạo奮 + 疾 · phấn + tật nghĩa thành phần: phấn + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓动作快速。Tân Hoa Tự Điển 1.谓动作快速。