奮節

fèn jié phấn tiết

Hán Việt: phấn tiết · Pinyin: fèn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以英勇﹑壮烈行为表现其节操。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以英勇﹑壮烈行为表现其节操。