奮蕩 fèn dàng · phấn đãng Hán Việt: phấn đãng · Pinyin: fèn dàng Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 蕩 (đãng)Pinyinfèn dàngHán Việtphấn đãngCấu tạo奮 + 蕩 · phấn + đãng nghĩa thành phần: phấn + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓极力挣扎。Tân Hoa Tự Điển 1.谓极力挣扎。