奮裾 fèn jū · phấn cư Hán Việt: phấn cư · Pinyin: fèn jū Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 裾 (cư)Pinyinfèn jūHán Việtphấn cưCấu tạo奮 + 裾 · phấn + cư nghĩa thành phần: phấn + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹奋臂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹奋臂。