奋起湖

fèn qǐ húphấn khởi hồ

Hán Việt: phấn khởi hồ · Pinyin: fèn qǐ hú

Tổng quan

Fenchihu, thị trấn ở huyện Gia Nghĩa, Đài Loan

Cấu tạo: 奮 (phấn) + 起 (khởi) + 湖 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phấn Khởi Hồ
  • Tần suất từ Fenchihu, thị trấn ở huyện Gia Nghĩa, Đài Loan

Eng

  • Cihui Fenchihu, town in Chiayi County, Taiwan
  • Tần suất từ Fenchihu, town in Chiayi County, Taiwan

Từ liên quan

Gần nghĩa

奋起直追 · 奋起 · 奮起