奮迅 phấn tấn Hán Việt: phấn tấn Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 迅 (tấn)Hán Việtphấn tấnCấu tạo奮 + 迅 · phấn + tấn nghĩa thành phần: phấn + tấn Nghĩa EngCihui 奮迅 ènxùn v.p. <wr.> forceful and fast