奮進
phấn tiến
Hán Việt: phấn tiến · Pinyin: fèn jìn
Tổng quan
tiến lên dũng cảm | nỗ lực phấn đấu
Nghĩa
Việt
- Cihui tiến lên dũng cảm | nỗ lực phấn đấu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 勇敢前進。三國魏.曹植〈蟬賦〉:「樹無幹而不緣,翳輕驅而奮進兮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奋勇前进催人~。
Eng
- CC-CEDICT to advance bravely|to endeavor
- Cihui to advance bravely; to endeavor