奮跡 fèn jì · phấn tích Hán Việt: phấn tích · Pinyin: fèn jì Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 跡 (tích)Pinyinfèn jìHán Việtphấn tíchCấu tạo奮 + 跡 · phấn + tích nghĩa thành phần: phấn + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"奋迹"。