奮鬣

fèn liè phấn liệp

Hán Việt: phấn liệp · Pinyin: fèn liè

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (liệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兽﹑畜等扬起颈上的长毛。形容奋发或狂怒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兽﹑畜等扬起颈上的长毛。形容奋发或狂怒。