奎光 kuí guāng · khuê quang Hán Việt: khuê quang · Pinyin: kuí guāng Tổng quan Cấu tạo: 奎 (khuê) + 光 (quang)Pinyinkuí guāngHán Việtkhuê quangCấu tạo奎 + 光 · khuê + quang nghĩa thành phần: khuê + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奎宿之光。旧谓奎宿耀光为文运昌明﹑开科取士之兆。Tân Hoa Tự Điển 1.奎宿之光。旧谓奎宿耀光为文运昌明﹑开科取士之兆。