奎寧學 khuê ninh học Hán Việt: khuê ninh học Tổng quan Cấu tạo: 奎 (khuê) + 寧 (ninh) + 學 (học)Hán Việtkhuê ninh họcCấu tạo奎 + 寧 + 學 · khuê + ninh + học nghĩa thành phần: khuê + ninh + học Nghĩa EngCihui quinology