奎寧薩 khuê ninh tát Hán Việt: khuê ninh tát Tổng quan Cấu tạo: 奎 (khuê) + 寧 (ninh) + 薩 (tát)Hán Việtkhuê ninh tátCấu tạo奎 + 寧 + 薩 · khuê + ninh + tát nghĩa thành phần: khuê + ninh + tát Nghĩa EngCihui quinisal