奎星閣

khuê tinh các

Hán Việt: khuê tinh các

Tổng quan

Cấu tạo: (khuê) + (tinh) + (các)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奎星閣 uíxīng gé n. temple to the god of literature M:⁴zuò