奎畫 kuí huà · khuê họa Hán Việt: khuê họa · Pinyin: kuí huà Tổng quan Cấu tạo: 奎 (khuê) + 畫 (họa)Pinyinkuí huàHán Việtkhuê họaCấu tạo奎 + 畫 · khuê + họa nghĩa thành phần: khuê + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝王的墨迹。Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王的墨迹。