奎章

kuí zhāng khuê chương

Hán Việt: khuê chương · Pinyin: kuí zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuê) + (chương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皇帝所寫的字。宋.岳珂《桯史.卷一.王義豐詩》:「山南有萬杉寺,本仁皇所建,奎章在焉。」也稱為「奎畫」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王的诗文书法等; 仙人的手笔; 泛指杰出的书法或文章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王的诗文书法等。 2.仙人的手笔。 3.泛指杰出的书法或文章。