奎翰 kuí hàn · khuê hàn Hán Việt: khuê hàn · Pinyin: kuí hàn Tổng quan Cấu tạo: 奎 (khuê) + 翰 (hàn)Pinyinkuí hànHán Việtkhuê hànCấu tạo奎 + 翰 · khuê + hàn nghĩa thành phần: khuê + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝王的诗文书画。Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王的诗文书画。