奎蹄
khuê đề
Hán Việt: khuê đề · Pinyin: kuí tí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蹄彎曲處。《莊子.徐无鬼》:「奎蹄曲隈,乳閒股腳。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"奎蹏"; 谓股间和蹄边﹐比喻狭小的地方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奎蹏"。 2.谓股间和蹄边﹐比喻狭小的地方。
Hán Việt: khuê đề · Pinyin: kuí tí