奎達 kuí dá · khuê đạt Hán Việt: khuê đạt · Pinyin: kuí dá Tổng quan Cấu tạo: 奎 (khuê) + 達 (đạt)Pinyinkuí dáHán Việtkhuê đạtCấu tạo奎 + 達 · khuê + đạt nghĩa thành phần: khuê + đạt Nghĩa EngCihui Quetta