奏削

zòu xuē tấu tước

Hán Việt: tấu tước · Pinyin: zòu xuē

Tổng quan

Cấu tạo: (tấu) + (tước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臣下奏呈君上的章疏。宋.歐陽修〈與吳王獻公沖卿書〉:「每見奏削,足知勞慮也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹奏札。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹奏札。