奏參

zòu cān tấu tham

Hán Việt: tấu tham · Pinyin: zòu cān

Tổng quan

Cấu tạo: (tấu) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向帝王上书弹劾官吏的过失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向帝王上书弹劾官吏的过失。

Eng

  • Cihui 奏參 òucān v. impeach (an official) by means of a memorial to the emperor