奏可 zòu kě · tấu khả Hán Việt: tấu khả · Pinyin: zòu kě Tổng quan Cấu tạo: 奏 (tấu) + 可 (khả)Pinyinzòu kěHán Việttấu khảCấu tạo奏 + 可 · tấu + khả nghĩa thành phần: tấu + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓奏请之事被允准。Tân Hoa Tự Điển 1.谓奏请之事被允准。