奏名 zòu míng · tấu danh Hán Việt: tấu danh · Pinyin: zòu míng Tổng quan Cấu tạo: 奏 (tấu) + 名 (danh)Pinyinzòu míngHán Việttấu danhCấu tạo奏 + 名 · tấu + danh nghĩa thành phần: tấu + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 科举考试﹐礼部将拟录取的进士名册送呈皇帝审核﹐称"奏名"。Tân Hoa Tự Điển 1.科举考试﹐礼部将拟录取的进士名册送呈皇帝审核﹐称"奏名"。