奏国歌 tấu quốc ca Hán Việt: tấu quốc ca Tổng quan Cử quốc ca Cấu tạo: 奏 (tấu) + 国 (quốc) + 歌 (ca)Hán Việttấu quốc caCấu tạo奏 + 国 + 歌 · tấu + quốc + ca nghĩa thành phần: tấu + quốc + ca Nghĩa ViệtCihui Cử quốc ca