奏報
tấu báo
Hán Việt: tấu báo · Pinyin: zòu bào
Tổng quan
tấu: tấu trình/tấu chương/sớ tấu
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. tấu; tấu trình。臣子對帝王陳述意見或說明事情。 2. tấu chương; sớ tấu。奏章。
- Cihui tấu: tấu trình/tấu chương/sớ tấu
Eng
- Cihui 奏報 òubào v. memorialize the emperor ◆n. a memorial to the emperor/throne