奏奖 zòu jiǎng · tấu tưởng Hán Việt: tấu tưởng · Pinyin: zòu jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 奏 (tấu) + 奖 (tưởng)Pinyinzòu jiǎngHán Việttấu tưởngCấu tạo奏 + 奖 · tấu + tưởng nghĩa thành phần: tấu + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 报请皇帝奖赏。Tân Hoa Tự Điển 1.报请皇帝奖赏。