奏審 zòu shěn · tấu thẩm Hán Việt: tấu thẩm · Pinyin: zòu shěn Tổng quan Cấu tạo: 奏 (tấu) + 審 (thẩm)Pinyinzòu shěnHán Việttấu thẩmCấu tạo奏 + 審 · tấu + thẩm nghĩa thành phần: tấu + thẩm