奏對

zòu duì tấu đối

Hán Việt: tấu đối · Pinyin: zòu duì

Tổng quan

Cấu tạo: (tấu) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 臣属当面回答皇帝提出的问题; 文体名﹐"奏疏"与"对策"的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.臣属当面回答皇帝提出的问题。 2.文体名﹐"奏疏"与"对策"的并称。