奏對 zòu duì · tấu đối Hán Việt: tấu đối · Pinyin: zòu duì Tổng quan Cấu tạo: 奏 (tấu) + 對 (đối)Pinyinzòu duìHán Việttấu đốiCấu tạo奏 + 對 · tấu + đối nghĩa thành phần: tấu + đối Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 臣下回答君上所問的事。《新唐書.卷一五○.李揆傳》:「揆美風儀,善奏對。」《儒林外史》第三五回:「莊徵君正要奏對,不想頭頂心裡一點疼痛,著實難忍。」