奏工 zòu gōng · tấu công Hán Việt: tấu công · Pinyin: zòu gōng Tổng quan Cấu tạo: 奏 (tấu) + 工 (công)Pinyinzòu gōngHán Việttấu côngCấu tạo奏 + 工 · tấu + công nghĩa thành phần: tấu + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"奏功"。