奏技

zòu jìtấu kĩ

Hán Việt: tấu kĩ · Pinyin: zòu jì

Tổng quan

biểu diễn; trình diễn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"奏伎"。 2.表演技艺。

Cấu tạo: 奏 (tấu) + 技 (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ năng biểu diễn
  • VietPhrases trình diễn
  • Tần suất từ biểu diễn; trình diễn; trình diễn
  • Biên soạn performing skills (of singers/dancers/etc.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奏伎"。 2.表演技艺。

Eng

  • Cihui 奏技 òujì* n. <wr.> performing skills (of singers/dancers/etc.)
  • Tần suất từ n. <wr.> performing skills (of singers/dancers/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奏乐 · 奏凯 · 奏凱 · 奏刀 · 奏功 · 奏報 · 奏帖 · 奏折