奏技
tấu kĩ
Hán Việt: tấu kĩ · Pinyin: zòu jì
Tổng quan
biểu diễn; trình diễn。表演技藝。也說"奏藝"。
Nghĩa
Việt
- Cihui biểu diễn; trình diễn。表演技藝。也說"奏藝"。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"奏伎"; 表演技艺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奏伎"。 2.表演技艺。
Eng
- Cihui 奏技 òujì* n. <wr.> performing skills (of singers/dancers/etc.)