奏文

tấu văn

Hán Việt: tấu văn

Tổng quan

ài văn tâu vua về việc gì. tấu văn tấu văn ☆Bài văn tâu vua về việc gì.

Cấu tạo: (tấu) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ài văn tâu vua về việc gì. tấu văn tấu văn ☆Bài văn tâu vua về việc gì.