奏明

zòu míng tấu minh

Hán Việt: tấu minh · Pinyin: zòu míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tấu) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奏陈明白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奏陈明白。

Eng

  • Cihui 奏明 òumíng v. report clearly/correctly