奏曲

zòu qūtấu khúc

Hán Việt: tấu khúc · Pinyin: zòu qū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.演奏乐曲。

Cấu tạo: 奏 (tấu) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.演奏乐曲。

Eng

  • JMdict sonata

ja

  • JMdict 奏曲(そうきょく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奏乐 · 奏凯 · 奏凱 · 奏刀 · 奏功 · 奏報 · 奏帖 · 奏技