奏本
tấu bổn
Hán Việt: tấu bổn · Pinyin: zòu běn
Tổng quan
1. dâng sớ; đưa kiến nghị。臣子向皇上奏明下情;泛指下級向上級反映情況。 2. bản tấu; sớ tấu。參奏時上呈的文本。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. dâng sớ; đưa kiến nghị。臣子向皇上奏明下情;泛指下級向上級反映情況。 2. bản tấu; sớ tấu。參奏時上呈的文本。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 臣下奏呈君上的章疏。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 向皇帝奏事的文书朱批奏本。
Eng
- Cihui 奏本 òuběn n. memorial to the throne M:²dào