奏案
tấu án
Hán Việt: tấu án · Pinyin: zòu àn
Tổng quan
hương án; án。放奏章的幾案。案,古時狹長的桌子。
Nghĩa
Việt
- Cihui hương án; án。放奏章的幾案。案,古時狹長的桌子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 批阅奏本的几桌; 奏请查办; 清制﹐凡经奏准之案件叫奏案。
- Tân Hoa Tự Điển 1.批阅奏本的几桌。 2.奏请查办。 3.清制﹐凡经奏准之案件叫奏案。
Eng
- Cihui 奏案 òu'àn n. 1. a table at which an emperor examined memorials 2. <trad.> matter laid before and approved by the emperor