奏正 zòu zhèng · tấu chánh Hán Việt: tấu chánh · Pinyin: zòu zhèng Tổng quan Cấu tạo: 奏 (tấu) + 正 (chánh)Pinyinzòu zhèngHán Việttấu chánhCấu tạo奏 + 正 · tấu + chánh nghĩa thành phần: tấu + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奏请判处; 奏请更正。Tân Hoa Tự Điển 1.奏请判处。 2.奏请更正。