奏狀 zòu zhuàng · tấu trạng Hán Việt: tấu trạng · Pinyin: zòu zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 奏 (tấu) + 狀 (trạng)Pinyinzòu zhuàngHán Việttấu trạngCấu tạo奏 + 狀 · tấu + trạng nghĩa thành phần: tấu + trạng