奏白 zòu bái · tấu bạch Hán Việt: tấu bạch · Pinyin: zòu bái Tổng quan Cấu tạo: 奏 (tấu) + 白 (bạch)Pinyinzòu báiHán Việttấu bạchCấu tạo奏 + 白 · tấu + bạch nghĩa thành phần: tấu + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹奏陈。Tân Hoa Tự Điển 1.犹奏陈。