奏稟 zòu bǐng · tấu bẩm Hán Việt: tấu bẩm · Pinyin: zòu bǐng Tổng quan Cấu tạo: 奏 (tấu) + 稟 (bẩm)Pinyinzòu bǐngHán Việttấu bẩmCấu tạo奏 + 稟 · tấu + bẩm nghĩa thành phần: tấu + bẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上奏。Tân Hoa Tự Điển 1.上奏。