奏聞

zòu wén tấu văn

Hán Việt: tấu văn · Pinyin: zòu wén

Tổng quan

Cấu tạo: (tấu) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âu lên để vua nghe. tấu văn tấu văn ☆Tâu lên để vua nghe.

ja

  • JMdict reporting to the Emperor