奏蔭

zòu yīn tấu ấm

Hán Việt: tấu ấm · Pinyin: zòu yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tấu) + (ấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"奏荫"; 宋代父祖为高官﹐可以上奏请求授予儿孙官职﹐称为"奏荫"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奏荫"。 2.宋代父祖为高官﹐可以上奏请求授予儿孙官职﹐称为"奏荫"。