奏補 zòu bǔ · tấu bổ Hán Việt: tấu bổ · Pinyin: zòu bǔ Tổng quan Cấu tạo: 奏 (tấu) + 補 (bổ)Pinyinzòu bǔHán Việttấu bổCấu tạo奏 + 補 · tấu + bổ nghĩa thành phần: tấu + bổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹奏荫。Tân Hoa Tự Điển 1.犹奏荫。