奏請

zòu qǐng tấu thỉnh

Hán Việt: tấu thỉnh · Pinyin: zòu qǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tấu) + (thỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上奏请示;上奏请求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上奏请示;上奏请求。