奏課

zòu kè tấu khóa

Hán Việt: tấu khóa · Pinyin: zòu kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tấu) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把对官吏的考绩上报朝廷; 把计簿﹑户籍按规定时间报送朝廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把对官吏的考绩上报朝廷。 2.把计簿﹑户籍按规定时间报送朝廷。